toe toe

toe toe

A gardener trims the tall toe toe grass in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cỏ caoNew Zealand: "toe toe" tên gọi của một loại cỏ thân cao, mọcNew Zealand, được trồng để lấy những chùm hoa giống như lông . Loại cây này thường mọccác vùng đất ngập nước hoặc ven sông.
dụ sử dụng
  • (Cây toe toe một loài thực vật đặc trưng trong cảnh quan New Zealand.)
  • (Nông dân trồng cây toe toe để lấy những chùm hoa giống lông trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toe toe" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả cảnh quan thiên nhiên New Zealand.
    • The wetlands are home to many species of toe toe. (Các vùng đất ngập nước nơi sinh sống của nhiều loài cây toe toe.)
Biến thể từ gần giống
  • Toe toe (danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể được viết "toetoe" trong một số tài liệu.
    • The toetoe grass swayed in the wind. (Cỏ toetoe đung đưa trong gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ lông New Zealand: dịch mô tả, không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Austroderia: tên khoa học của chi thực vật toe toe thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "toe toe" danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "toe toe" trong tiếng Anh.